horned screamer

horned screamer

A horned screamer stands in a shallow wetland.

Định nghĩa

Danh từ: horned screamer một loài chim thuộc họ Anhimidae, đặc điểm nổi bật một phần nhô ra giống như sừng (hornlike process) mọc từ trán. Loài chim này thường được tìm thấycác vùng đầm lầy đồng cỏ ẩm ướt của Nam Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chim horned screamer nổi tiếng với những tiếng kêu to, vang xa.)
  • (Tôi đã nhìn thấy một con horned screamer tại khu bảo tồn đầm lầy vào cuối tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Horned screamer thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc điểu học để chỉ một loài cụ thể.
  • Cụm từ này cũng xuất hiện trong các tài liệu về đa dạng sinh học hoặc du lịch sinh thái.
Biến thể từ gần giống
  • Screamer (danh từ): tên gọi chung cho các loài chim trong họ Anhimidae, bao gồm cả horned screamer.
    • The screamer family includes three species. (Họ chim screamer bao gồm ba loài.)
  • Horned (tính từ): sừng, dùng để mô tả các loài động vật cấu trúc giống sừng.
    • The horned lizard is another example of an animal with hornlike features. (Thằn lằn sừng một dụ khác về động vật đặc điểm giống sừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Anhima cornuta: tên khoa học của loài horned screamer.
  • Southern screamer: một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .